TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美网

Měiwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美網

Âm Hán Việt MỸ VÕNG

美网 nghĩa là Giải Mở rộng Mỹ.

Nghĩa của 美网

Měiwǎng

MỸ VÕNGTên riêngphồn thể 美網tên riêng
  1. Giải Mở rộng Mỹ (giải quần vợt)

Câu hỏi thường gặp

美网 nghĩa là gì?

美网 (měiwǎng) nghĩa là Giải Mở rộng Mỹ.

美网 đọc thế nào?

美网 đọc là Měiwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 美网 là gì?

Âm Hán Việt của 美网 là "mỹ võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.