TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美耐板

měinàibǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ NẠI BẢN

美耐板 nghĩa là ván phủ melamine.

Nghĩa của 美耐板

měinàibǎn

MỸ NẠI BẢNDanh từ
  1. từ mượn Ván phủ melamine

Câu hỏi thường gặp

美耐板 nghĩa là gì?

美耐板 (měinàibǎn) nghĩa là ván phủ melamine.

美耐板 đọc thế nào?

美耐板 đọc là měinàibǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 美耐板 là gì?

Âm Hán Việt của 美耐板 là "mỹ nại bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.