TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美耐皿

měinàimǐn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ NẠI MÃNH

美耐皿 nghĩa là Melamine.

Nghĩa của 美耐皿

měinàimǐn

MỸ NẠI MÃNHDanh từ
  1. Đài Loan, từ mượn Melamine

Câu hỏi thường gặp

美耐皿 nghĩa là gì?

美耐皿 (měinàimǐn) nghĩa là Melamine.

美耐皿 đọc thế nào?

美耐皿 đọc là měinàimǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 美耐皿 là gì?

Âm Hán Việt của 美耐皿 là "mỹ nại mãnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.