TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美餐

měicān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ XAN

美餐 nghĩa là bữa ăn ngon.

Nghĩa của 美餐

měicān

MỸ XANĐộng từ, Danh từ
  1. Bữa ăn ngon
  2. Ăn một bữa thỏa mãn

Câu hỏi thường gặp

美餐 nghĩa là gì?

美餐 (měicān) nghĩa là bữa ăn ngon.

美餐 đọc thế nào?

美餐 đọc là měicān (pinyin).

Âm Hán Việt của 美餐 là gì?

Âm Hán Việt của 美餐 là "mỹ xan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.