TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

羞怯

xiūqiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TU KHIẾP

羞怯 nghĩa là rụt rè, nhút nhát.

Nghĩa của 羞怯

xiūqiè

TU KHIẾPTính từ
  1. Rụt rè
  2. Nhút nhát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 羞怯

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 羞怯

  • 羞怯的男孩呢喃地说出自己的名字。 Thẳng nhóc xấu hổ lắp bắp tên của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13109462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

羞怯 nghĩa là gì?

羞怯 (xiūqiè) nghĩa là rụt rè, nhút nhát.

羞怯 đọc thế nào?

羞怯 đọc là xiūqiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 羞怯 là gì?

Âm Hán Việt của 羞怯 là "tu khiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.