TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

羟基

qiǎngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羥基

羟基 nghĩa là Nhóm hydroxyl -OH.

Nghĩa của 羟基

qiǎngjī

Danh từphồn thể 羥基
  1. Nhóm hydroxyl -OH

Câu hỏi thường gặp

羟基 nghĩa là gì?

羟基 (qiǎngjī) nghĩa là Nhóm hydroxyl -OH.

羟基 đọc thế nào?

羟基 đọc là qiǎngjī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.