TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

羟基丁酸

qiǎngjīdīngsuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羥基丁酸

羟基丁酸 nghĩa là Axit gamma-hydroxybutyric, GHB.

Nghĩa của 羟基丁酸

qiǎngjīdīngsuān

phồn thể 羥基丁酸
  1. Axit gamma-hydroxybutyric, GHB

Câu hỏi thường gặp

羟基丁酸 nghĩa là gì?

羟基丁酸 (qiǎngjīdīngsuān) nghĩa là Axit gamma-hydroxybutyric, GHB.

羟基丁酸 đọc thế nào?

羟基丁酸 đọc là qiǎngjīdīngsuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.