TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

群众团体

qúnzhòngtuántǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 群眾團體

Âm Hán Việt QUẦN CHÚNG ĐOÀN THỂ

群众团体 nghĩa là tổ chức quần chúng.

Nghĩa của 群众团体

qúnzhòngtuántǐ

QUẦN CHÚNG ĐOÀN THỂphồn thể 群眾團體
  1. Tổ chức quần chúng (phi chính phủ)

Câu hỏi thường gặp

群众团体 nghĩa là gì?

群众团体 (qúnzhòngtuántǐ) nghĩa là tổ chức quần chúng.

群众团体 đọc thế nào?

群众团体 đọc là qúnzhòngtuántǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 群众团体 là gì?

Âm Hán Việt của 群众团体 là "quần chúng đoàn thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.