TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

群众大会

qúnzhòngdàhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 群眾大會

Âm Hán Việt QUẦN CHÚNG ĐẠI HỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quần chúng đại hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

群众大会 nghĩa là đại hội quần chúng.

Nghĩa của 群众大会

qúnzhòngdàhuì

QUẦN CHÚNG ĐẠI HỘIphồn thể 群眾大會
  1. Đại hội quần chúng

Câu hỏi thường gặp

群众大会 nghĩa là gì?

群众大会 (qúnzhòngdàhuì) nghĩa là đại hội quần chúng.

群众大会 đọc thế nào?

群众大会 đọc là qúnzhòngdàhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 群众大会 là gì?

Âm Hán Việt của 群众大会 là "quần chúng đại hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.