TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

群众演员

qúnzhòngyǎnyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 群眾演員

Âm Hán Việt QUẦN CHÚNG DIỄN VIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quần chúng diễn viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

群众演员 nghĩa là diễn viên quần chúng.

Nghĩa của 群众演员

qúnzhòngyǎnyuán

QUẦN CHÚNG DIỄN VIÊNDanh từphồn thể 群眾演員
  1. Diễn viên quần chúng (diễn viên tham gia cảnh đám đông)

Câu hỏi thường gặp

群众演员 nghĩa là gì?

群众演员 (qúnzhòngyǎnyuán) nghĩa là diễn viên quần chúng.

群众演员 đọc thế nào?

群众演员 đọc là qúnzhòngyǎnyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 群众演员 là gì?

Âm Hán Việt của 群众演员 là "quần chúng diễn viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.