羽毛球
giọng máy của trình duyệt
羽毛球 nghĩa là cầu lông, quả cầu lông.
Nghĩa của 羽毛球
yǔmáoqiú
VŨ MAO CẦUDanh từ- Cầu lông
- Quả cầu lông
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 羽毛球
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 羽毛球
- 我以前常去打羽毛球,但现在不打了。 Tôi từng chơi cầu lông rất nhiều, nhưng giờ tôi không chơi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369122
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
羽毛球 nghĩa là gì?
羽毛球 (yǔmáoqiú) nghĩa là cầu lông, quả cầu lông.
羽毛球 đọc thế nào?
羽毛球 đọc là yǔmáoqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 羽毛球 là gì?
Âm Hán Việt của 羽毛球 là "vũ mao cầu".