TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

羽涅

yǔniè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VŨ NIẾT

羽涅 nghĩa là phèn chua.

Nghĩa của 羽涅

yǔniè

VŨ NIẾT
  1. Phèn chua
  2. Alonit (y học cổ truyền)

Câu hỏi thường gặp

羽涅 nghĩa là gì?

羽涅 (yǔniè) nghĩa là phèn chua.

羽涅 đọc thế nào?

羽涅 đọc là yǔniè (pinyin).

Âm Hán Việt của 羽涅 là gì?

Âm Hán Việt của 羽涅 là "vũ niết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.