翀
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 羽 (vũ) · bộ số 124 Số nét: 10
翀 nghĩa là bay vút.
Nghĩa của 翀
chōng
- Bay vút
Câu hỏi thường gặp
翀 nghĩa là gì?
翀 (chōng) nghĩa là bay vút.
翀 đọc thế nào?
翀 đọc là chōng (pinyin).
翀 nghĩa là bay vút.
翀 (chōng) nghĩa là bay vút.
翀 đọc là chōng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.