TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翘硬

qiàoyìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 翹硬

Âm Hán Việt KIỀU NGẠNH

翘硬 nghĩa là cứng, dựng lên.

Nghĩa của 翘硬

qiàoyìng

KIỀU NGẠNHphồn thể 翹硬
  1. Cứng
  2. Dựng lên
  3. Đang cương cứng

Câu hỏi thường gặp

翘硬 nghĩa là gì?

翘硬 (qiàoyìng) nghĩa là cứng, dựng lên.

翘硬 đọc thế nào?

翘硬 đọc là qiàoyìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 翘硬 là gì?

Âm Hán Việt của 翘硬 là "kiều ngạnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.