TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翘翘板

qiàoqiàobǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 翹翹板

Âm Hán Việt KIỀU KIỀU BẢN
Lượng từ đi kèm: 块 (kuài)

翘翘板 nghĩa là bập bênh.

Nghĩa của 翘翘板

qiàoqiàobǎn

KIỀU KIỀU BẢNDanh từphồn thể 翹翹板
  1. Bập bênh
  2. Cũng viết 跷跷板 (qiāoqiāobǎn)

Câu hỏi thường gặp

翘翘板 nghĩa là gì?

翘翘板 (qiàoqiàobǎn) nghĩa là bập bênh.

翘翘板 đọc thế nào?

翘翘板 đọc là qiàoqiàobǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 翘翘板 là gì?

Âm Hán Việt của 翘翘板 là "kiều kiều bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.