TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翘起

qiàoqǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 翹起

Âm Hán Việt KIỀU KHỞI

翘起 nghĩa là chỉa lên.

Nghĩa của 翘起

qiàoqǐ

KIỀU KHỞIphồn thể 翹起
  1. Chỉa lên
  2. Làm cho cái gì chĩa lên

Câu hỏi thường gặp

翘起 nghĩa là gì?

翘起 (qiàoqǐ) nghĩa là chỉa lên.

翘起 đọc thế nào?

翘起 đọc là qiàoqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 翘起 là gì?

Âm Hán Việt của 翘起 là "kiều khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.