翰林
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn lâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
翰林 nghĩa là Chỉ các học giả được tuyển làm bí thư hoàng gia từ thời nhà Đường trở đi, hình thành Học viện Hoàng gia Hàn Lâm 翰林院.
Nghĩa của 翰林
Hànlín
HÀN LÂMTên riêngtên riêng- Chỉ các học giả được tuyển làm bí thư hoàng gia từ thời nhà Đường trở đi, hình thành Học viện Hoàng gia Hàn Lâm 翰林院
Câu hỏi thường gặp
翰林 nghĩa là gì?
翰林 (hànlín) nghĩa là Chỉ các học giả được tuyển làm bí thư hoàng gia từ thời nhà Đường trở đi, hình thành Học viện Hoàng gia Hàn Lâm 翰林院.
翰林 đọc thế nào?
翰林 đọc là Hànlín (pinyin).
Âm Hán Việt của 翰林 là gì?
Âm Hán Việt của 翰林 là "hàn lâm".