TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翰林

Hànlín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀN LÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn lâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

翰林 nghĩa là Chỉ các học giả được tuyển làm bí thư hoàng gia từ thời nhà Đường trở đi, hình thành Học viện Hoàng gia Hàn Lâm 翰林院.

Nghĩa của 翰林

Hànlín

HÀN LÂMTên riêngtên riêng
  1. Chỉ các học giả được tuyển làm bí thư hoàng gia từ thời nhà Đường trở đi, hình thành Học viện Hoàng gia Hàn Lâm 翰林院

Câu hỏi thường gặp

翰林 nghĩa là gì?

翰林 (hànlín) nghĩa là Chỉ các học giả được tuyển làm bí thư hoàng gia từ thời nhà Đường trở đi, hình thành Học viện Hoàng gia Hàn Lâm 翰林院.

翰林 đọc thế nào?

翰林 đọc là Hànlín (pinyin).

Âm Hán Việt của 翰林 là gì?

Âm Hán Việt của 翰林 là "hàn lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.