TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翱翔

áoxiáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO TƯỜNG

翱翔 nghĩa là bay lượn.

Nghĩa của 翱翔

áoxiáng

CAO TƯỜNGĐộng từ
  1. Bay lượn; xoay vòng trên bầu trời

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 翱翔

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

翱翔 nghĩa là gì?

翱翔 (áoxiáng) nghĩa là bay lượn.

翱翔 đọc thế nào?

翱翔 đọc là áoxiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 翱翔 là gì?

Âm Hán Việt của 翱翔 là "cao tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.