TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翻拣

fānjiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 翻揀

翻拣 nghĩa là Lướt qua và kiểm tra.

Nghĩa của 翻拣

fānjiǎn

phồn thể 翻揀
  1. Lướt qua và kiểm tra
  2. Xem và chọn

Câu hỏi thường gặp

翻拣 nghĩa là gì?

翻拣 (fānjiǎn) nghĩa là Lướt qua và kiểm tra.

翻拣 đọc thế nào?

翻拣 đọc là fānjiǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.