TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翻腾

fānténg giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 翻騰

Âm Hán Việt PHIÊN ĐẰNG

翻腾 nghĩa là lật lại, dâng trào.

Nghĩa của 翻腾

fānténg

PHIÊN ĐẰNGĐộng từ, Danh từphồn thể 翻騰
  1. Lật lại
  2. Dâng trào
  3. Khuấy động
  4. Lục lọi
  5. Dữ dội (dòng nước)

Câu hỏi thường gặp

翻腾 nghĩa là gì?

翻腾 (fānténg) nghĩa là lật lại, dâng trào.

翻腾 đọc thế nào?

翻腾 đọc là fānténg (pinyin).

Âm Hán Việt của 翻腾 là gì?

Âm Hán Việt của 翻腾 là "phiên đằng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.