TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翻越

fānyuè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIÊN VIỆT

翻越 nghĩa là vượt qua, vượt lên.

Nghĩa của 翻越

fānyuè

PHIÊN VIỆTĐộng từ
  1. Vượt qua
  2. Vượt lên
  3. Vượt qua chướng ngại

Câu hỏi thường gặp

翻越 nghĩa là gì?

翻越 (fānyuè) nghĩa là vượt qua, vượt lên.

翻越 đọc thế nào?

翻越 đọc là fānyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 翻越 là gì?

Âm Hán Việt của 翻越 là "phiên việt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.