TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翻领

fānlǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 翻領

翻领 nghĩa là cổ áo bẻ, ve áo.

Nghĩa của 翻领

fānlǐng

phồn thể 翻領
  1. Cổ áo bẻ
  2. Ve áo

Câu hỏi thường gặp

翻领 nghĩa là gì?

翻领 (fānlǐng) nghĩa là cổ áo bẻ, ve áo.

翻领 đọc thế nào?

翻领 đọc là fānlǐng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.