TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翼侧

yìcè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 翼側

Âm Hán Việt DỰC TRẮC

翼侧 nghĩa là sườn.

Nghĩa của 翼侧

yìcè

DỰC TRẮCDanh từphồn thể 翼側
  1. Sườn (quân sự)

Câu hỏi thường gặp

翼侧 nghĩa là gì?

翼侧 (yìcè) nghĩa là sườn.

翼侧 đọc thế nào?

翼侧 đọc là yìcè (pinyin).

Âm Hán Việt của 翼侧 là gì?

Âm Hán Việt của 翼侧 là "dực trắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.