TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翼子板

yìzibǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỰC TỬ BẢN

翼子板 nghĩa là chắn bùn.

Nghĩa của 翼子板

yìzibǎn

DỰC TỬ BẢN
  1. Trung Quốc Chắn bùn (ô tô)

Câu hỏi thường gặp

翼子板 nghĩa là gì?

翼子板 (yìzibǎn) nghĩa là chắn bùn.

翼子板 đọc thế nào?

翼子板 đọc là yìzibǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 翼子板 là gì?

Âm Hán Việt của 翼子板 là "dực tử bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.