小心翼翼 — Cẩn thận và trang trọng (thành ngữ); rất cẩn thận
Câu hỏi thường gặp
翼翼 nghĩa là gì?
翼翼 (yìyì) nghĩa là cẩn trọng, thận trọng.
翼翼 đọc thế nào?
翼翼 đọc là yìyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 翼翼 là gì?
Âm Hán Việt của 翼翼 là "dực dực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.