TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翼翼

yìyì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỰC DỰC

翼翼 nghĩa là cẩn trọng, thận trọng.

Nghĩa của 翼翼

yìyì

DỰC DỰCTính từ, Danh từ
  1. Cẩn trọng
  2. Thận trọng

Thành ngữ có 翼翼

  • 小心翼翼 — Cẩn thận và trang trọng (thành ngữ); rất cẩn thận

Câu hỏi thường gặp

翼翼 nghĩa là gì?

翼翼 (yìyì) nghĩa là cẩn trọng, thận trọng.

翼翼 đọc thế nào?

翼翼 đọc là yìyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 翼翼 là gì?

Âm Hán Việt của 翼翼 là "dực dực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.