老化酶
giọng máy của trình duyệt
老化酶 nghĩa là enzyme lão hóa.
Nghĩa của 老化酶
lǎohuàméi
- Enzyme lão hóa
Câu hỏi thường gặp
老化酶 nghĩa là gì?
老化酶 (lǎohuàméi) nghĩa là enzyme lão hóa.
老化酶 đọc thế nào?
老化酶 đọc là lǎohuàméi (pinyin).
老化酶 nghĩa là enzyme lão hóa.
老化酶 (lǎohuàméi) nghĩa là enzyme lão hóa.
老化酶 đọc là lǎohuàméi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.