TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

老半天

lǎobàntiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃO BÁN THIÊN

老半天 nghĩa là một thời gian dài.

Nghĩa của 老半天

lǎobàntiān

LÃO BÁN THIÊNDanh từ
  1. thông tục Một thời gian dài

Câu hỏi thường gặp

老半天 nghĩa là gì?

老半天 (lǎobàntiān) nghĩa là một thời gian dài.

老半天 đọc thế nào?

老半天 đọc là lǎobàntiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 老半天 là gì?

Âm Hán Việt của 老半天 là "lão bán thiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.