老大哥
giọng máy của trình duyệt
老大哥 nghĩa là anh cả.
Nghĩa của 老大哥
lǎodàgē
LÃO ĐẠI CADanh từ, Tên riêng- Anh cả
Câu hỏi thường gặp
老大哥 nghĩa là gì?
老大哥 (lǎodàgē) nghĩa là anh cả.
老大哥 đọc thế nào?
老大哥 đọc là lǎodàgē (pinyin).
Âm Hán Việt của 老大哥 là gì?
Âm Hán Việt của 老大哥 là "lão đại ca".