老太
giọng máy của trình duyệt
老太 nghĩa là bà lão.
Nghĩa của 老太
lǎotài
LÃO THÁI- Bà lão
Từ ghép có 老太
Câu hỏi thường gặp
老太 nghĩa là gì?
老太 (lǎotài) nghĩa là bà lão.
老太 đọc thế nào?
老太 đọc là lǎotài (pinyin).
Âm Hán Việt của 老太 là gì?
Âm Hán Việt của 老太 là "lão thái".