老妈
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 老媽
老妈 nghĩa là mẹ, má.
Nghĩa của 老妈
lǎomā
LÃO MADanh từphồn thể 老媽- Mẹ; má
Từ ghép có 老妈
Câu hỏi thường gặp
老妈 nghĩa là gì?
老妈 (lǎomā) nghĩa là mẹ, má.
老妈 đọc thế nào?
老妈 đọc là lǎomā (pinyin).
Âm Hán Việt của 老妈 là gì?
Âm Hán Việt của 老妈 là "lão ma".