老挝
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 老撾
老挝 nghĩa là lào.
Nghĩa của 老挝
Lǎowō
Tên riêngphồn thể 老撾tên riêng- Lào
Câu hỏi thường gặp
老挝 nghĩa là gì?
老挝 (lǎowō) nghĩa là lào.
老挝 đọc thế nào?
老挝 đọc là Lǎowō (pinyin).
Phồn thể: 老撾
老挝 nghĩa là lào.
老挝 (lǎowō) nghĩa là lào.
老挝 đọc là Lǎowō (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.