TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

老掉牙

lǎodiàoyá giọng máy của trình duyệt

老掉牙 nghĩa là rất cũ, lỗi thời.

Nghĩa của 老掉牙

lǎodiàoyá

Tính từ
  1. Rất cũ
  2. Lỗi thời
  3. Lạc hậu

Câu hỏi thường gặp

老掉牙 nghĩa là gì?

老掉牙 (lǎodiàoyá) nghĩa là rất cũ, lỗi thời.

老掉牙 đọc thế nào?

老掉牙 đọc là lǎodiàoyá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.