TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

老爷岭

Lǎoyelǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 老爺嶺

Âm Hán Việt LÃO GIA LĨNH

老爷岭 nghĩa là Tên tiếng Trung của dãy núi Sichote-Alin ở Krai Primorsky của Nga quanh vùng Vladivostok.

Nghĩa của 老爷岭

Lǎoyelǐng

LÃO GIA LĨNHphồn thể 老爺嶺tên riêng
  1. Tên tiếng Trung của dãy núi Sichote-Alin ở Krai Primorsky của Nga quanh vùng Vladivostok

Câu hỏi thường gặp

老爷岭 nghĩa là gì?

老爷岭 (lǎoyelǐng) nghĩa là Tên tiếng Trung của dãy núi Sichote-Alin ở Krai Primorsky của Nga quanh vùng Vladivostok.

老爷岭 đọc thế nào?

老爷岭 đọc là Lǎoyelǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 老爷岭 là gì?

Âm Hán Việt của 老爷岭 là "lão gia lĩnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.