老爷岭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 老爺嶺
老爷岭 nghĩa là Tên tiếng Trung của dãy núi Sichote-Alin ở Krai Primorsky của Nga quanh vùng Vladivostok.
Nghĩa của 老爷岭
Lǎoyelǐng
LÃO GIA LĨNHphồn thể 老爺嶺tên riêng- Tên tiếng Trung của dãy núi Sichote-Alin ở Krai Primorsky của Nga quanh vùng Vladivostok
Câu hỏi thường gặp
老爷岭 nghĩa là gì?
老爷岭 (lǎoyelǐng) nghĩa là Tên tiếng Trung của dãy núi Sichote-Alin ở Krai Primorsky của Nga quanh vùng Vladivostok.
老爷岭 đọc thế nào?
老爷岭 đọc là Lǎoyelǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 老爷岭 là gì?
Âm Hán Việt của 老爷岭 là "lão gia lĩnh".