老羞成怒 (lǎoxiūchéngnù) nghĩa là Xem 恼羞成怒 (nǎoxiūchéngnù).
老羞成怒 đọc thế nào?
老羞成怒 đọc là lǎoxiūchéngnù (pinyin).
Âm Hán Việt của 老羞成怒 là gì?
Âm Hán Việt của 老羞成怒 là "lão tu thành nộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.