TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

老舍

Lǎo Shě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃO XÁ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lão xá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

老舍 nghĩa là Lão Xá (1899-1966), tiểu thuyết gia và nhà viết kịch Trung Quốc.

Nghĩa của 老舍

Lǎo Shě

LÃO XÁtên riêng
  1. Lão Xá (1899-1966), tiểu thuyết gia và nhà viết kịch Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

老舍 nghĩa là gì?

老舍 (lǎo shě) nghĩa là Lão Xá (1899-1966), tiểu thuyết gia và nhà viết kịch Trung Quốc.

老舍 đọc thế nào?

老舍 đọc là Lǎo Shě (pinyin).

Âm Hán Việt của 老舍 là gì?

Âm Hán Việt của 老舍 là "lão xá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.