TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

老黑

lǎohēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃO HẮC

老黑 nghĩa là người da đen.

Nghĩa của 老黑

lǎohēi

LÃO HẮCDanh từ
  1. thân mật Người da đen

Câu hỏi thường gặp

老黑 nghĩa là gì?

老黑 (lǎohēi) nghĩa là người da đen.

老黑 đọc thế nào?

老黑 đọc là lǎohēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 老黑 là gì?

Âm Hán Việt của 老黑 là "lão hắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.