TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

老鼠洞

lǎoshǔdòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃO THỬ ĐỘNG

老鼠洞 nghĩa là hang chuột.

Nghĩa của 老鼠洞

lǎoshǔdòng

LÃO THỬ ĐỘNG
  1. Hang chuột

Câu hỏi thường gặp

老鼠洞 nghĩa là gì?

老鼠洞 (lǎoshǔdòng) nghĩa là hang chuột.

老鼠洞 đọc thế nào?

老鼠洞 đọc là lǎoshǔdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 老鼠洞 là gì?

Âm Hán Việt của 老鼠洞 là "lão thử động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.