TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

考区

kǎoqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 考區

Âm Hán Việt KHẢO KHU

考区 nghĩa là khu vực thi.

Nghĩa của 考区

kǎoqū

KHẢO KHUphồn thể 考區
  1. Khu vực thi
  2. Quận nơi diễn ra kỳ thi

Câu hỏi thường gặp

考区 nghĩa là gì?

考区 (kǎoqū) nghĩa là khu vực thi.

考区 đọc thế nào?

考区 đọc là kǎoqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 考区 là gì?

Âm Hán Việt của 考区 là "khảo khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.