考工记
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 考工記
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khảo công ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
考工记 nghĩa là Khảo Công Ký, một hiệp ước công nghệ được biên soạn vào cuối thời Xuân Thu.
Nghĩa của 考工记
Kǎogōng Jì
KHẢO CÔNG KÝphồn thể 考工記tên riêng- Khảo Công Ký, một hiệp ước công nghệ được biên soạn vào cuối thời Xuân Thu
Câu hỏi thường gặp
考工记 nghĩa là gì?
考工记 (kǎogōng jì) nghĩa là Khảo Công Ký, một hiệp ước công nghệ được biên soạn vào cuối thời Xuân Thu.
考工记 đọc thế nào?
考工记 đọc là Kǎogōng Jì (pinyin).
Âm Hán Việt của 考工记 là gì?
Âm Hán Việt của 考工记 là "khảo công ký".