TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

考工记

Kǎogōng Jì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 考工記

Âm Hán Việt KHẢO CÔNG KÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khảo công ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

考工记 nghĩa là Khảo Công Ký, một hiệp ước công nghệ được biên soạn vào cuối thời Xuân Thu.

Nghĩa của 考工记

Kǎogōng Jì

KHẢO CÔNG KÝphồn thể 考工記tên riêng
  1. Khảo Công Ký, một hiệp ước công nghệ được biên soạn vào cuối thời Xuân Thu

Câu hỏi thường gặp

考工记 nghĩa là gì?

考工记 (kǎogōng jì) nghĩa là Khảo Công Ký, một hiệp ước công nghệ được biên soạn vào cuối thời Xuân Thu.

考工记 đọc thế nào?

考工记 đọc là Kǎogōng Jì (pinyin).

Âm Hán Việt của 考工记 là gì?

Âm Hán Việt của 考工记 là "khảo công ký".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.