TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

考文垂市

Kǎowénchuíshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẢO VĂN THÙY THỊ

考文垂市 nghĩa là Coventry (Vương Quốc Anh).

Nghĩa của 考文垂市

Kǎowénchuíshì

KHẢO VĂN THÙY THỊtên riêng
  1. Coventry (Vương Quốc Anh)

Câu hỏi thường gặp

考文垂市 nghĩa là gì?

考文垂市 (kǎowénchuíshì) nghĩa là Coventry (Vương Quốc Anh).

考文垂市 đọc thế nào?

考文垂市 đọc là Kǎowénchuíshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 考文垂市 là gì?

Âm Hán Việt của 考文垂市 là "khảo văn thùy thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.