TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

考据

kǎojù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 考據

Âm Hán Việt KHẢO CỨ

考据 nghĩa là phê bình văn bản.

Nghĩa của 考据

kǎojù

KHẢO CỨĐộng từphồn thể 考據
  1. Phê bình văn bản

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 考据

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

考据 nghĩa là gì?

考据 (kǎojù) nghĩa là phê bình văn bản.

考据 đọc thế nào?

考据 đọc là kǎojù (pinyin).

Âm Hán Việt của 考据 là gì?

Âm Hán Việt của 考据 là "khảo cứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.