TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

考期

kǎoqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẢO KỲ

考期 nghĩa là thời gian thi, ngày thi.

Nghĩa của 考期

kǎoqī

KHẢO KỲ
  1. Thời gian thi
  2. Ngày thi

Câu hỏi thường gặp

考期 nghĩa là gì?

考期 (kǎoqī) nghĩa là thời gian thi, ngày thi.

考期 đọc thế nào?

考期 đọc là kǎoqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 考期 là gì?

Âm Hán Việt của 考期 là "khảo kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.