TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

考砸

kǎozá giọng máy của trình duyệt

考砸 nghĩa là trượt, rớt kỳ thi.

Nghĩa của 考砸

kǎozá

  1. Trượt
  2. Rớt kỳ thi

Câu hỏi thường gặp

考砸 nghĩa là gì?

考砸 (kǎozá) nghĩa là trượt, rớt kỳ thi.

考砸 đọc thế nào?

考砸 đọc là kǎozá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.