考究
giọng máy của trình duyệt
考究 nghĩa là điều tra.
Nghĩa của 考究
kǎojiū
KHẢO CỨUĐộng từ, Danh từ- Điều tra
- Kiểm tra và nghiên cứu
- Tinh xảo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 考究
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
考究 nghĩa là gì?
考究 (kǎojiū) nghĩa là điều tra.
考究 đọc thế nào?
考究 đọc là kǎojiū (pinyin).
Âm Hán Việt của 考究 là gì?
Âm Hán Việt của 考究 là "khảo cứu".