TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

考订

kǎodìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 考訂

Âm Hán Việt KHẢO ĐÍNH

考订 nghĩa là Kiểm tra và chỉnh sửa.

Nghĩa của 考订

kǎodìng

KHẢO ĐÍNHĐộng từphồn thể 考訂
  1. Kiểm tra và chỉnh sửa

Câu hỏi thường gặp

考订 nghĩa là gì?

考订 (kǎodìng) nghĩa là Kiểm tra và chỉnh sửa.

考订 đọc thế nào?

考订 đọc là kǎodìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 考订 là gì?

Âm Hán Việt của 考订 là "khảo đính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.