考证
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 考證
考证 nghĩa là nghiên cứu văn bản, thẩm định văn bản.
Nghĩa của 考证
kǎozhèng
KHẢO CHỨNGĐộng từphồn thể 考證- Nghiên cứu văn bản
- Thẩm định văn bản
- Xác minh qua nghiên cứu (đặc biệt là chi tiết lịch sử)
- Thi lấy chứng chỉ (viết tắt của 考取证件 (kǎoqǔzhèngjiàn))
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 考证
Đồng nghĩa
Từ ghép có 考证
Câu hỏi thường gặp
考证 nghĩa là gì?
考证 (kǎozhèng) nghĩa là nghiên cứu văn bản, thẩm định văn bản.
考证 đọc thế nào?
考证 đọc là kǎozhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 考证 là gì?
Âm Hán Việt của 考证 là "khảo chứng".