TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耄

mào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠO
Bộ thủ: 老 (lão) · bộ số 125 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: mạo

耄 nghĩa là tuổi rất cao, người tám mươi tuổi.

Nghĩa của 耄

mào

MẠO
  1. Tuổi rất cao (trong độ tuổi 80 hoặc 90)
  2. Người tám mươi tuổi
  3. Người chín mươi tuổi

Từ ghép có 耄

Thành ngữ có 耄

  • 耄耋之年 — Tuổi già (trong độ tuổi 80, 90, hoặc hơn)

Câu hỏi thường gặp

耄 nghĩa là gì?

耄 (mào) nghĩa là tuổi rất cao, người tám mươi tuổi.

耄 đọc thế nào?

耄 đọc là mào (pinyin).

Âm Hán Việt của 耄 là gì?

Âm Hán Việt của 耄 là "mạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.