TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

考验

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kǎoyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 考驗

Âm Hán Việt KHẢO NGHIỆM

考验 nghĩa là thử thách, đưa vào thử thách.

Nghĩa của 考验

kǎoyàn

KHẢO NGHIỆMĐộng từphồn thể 考驗
  1. Thử thách
  2. Đưa vào thử thách
  3. Thử nghiệm
  4. Khó khăn, thử thách nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 考验

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 考验

  • 久经考验 — Được thử thách qua thời gian dài

Câu hỏi thường gặp

考验 nghĩa là gì?

考验 (kǎoyàn) nghĩa là thử thách, đưa vào thử thách.

考验 đọc thế nào?

考验 đọc là kǎoyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 考验 là gì?

Âm Hán Việt của 考验 là "khảo nghiệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.