考验
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 考驗
考验 nghĩa là thử thách, đưa vào thử thách.
Nghĩa của 考验
kǎoyàn
KHẢO NGHIỆMĐộng từphồn thể 考驗- Thử thách
- Đưa vào thử thách
- Thử nghiệm
- Khó khăn, thử thách nghiêm trọng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 考验
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 考验
- 久经考验 — Được thử thách qua thời gian dài
Câu hỏi thường gặp
考验 nghĩa là gì?
考验 (kǎoyàn) nghĩa là thử thách, đưa vào thử thách.
考验 đọc thế nào?
考验 đọc là kǎoyàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 考验 là gì?
Âm Hán Việt của 考验 là "khảo nghiệm".