TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耋

dié giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆT
Bộ thủ: 老 (lão) · bộ số 125 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: điệt

耋 nghĩa là cao tuổi, trong tuổi tám mươi.

Nghĩa của 耋

dié

ĐIỆT
  1. Cao tuổi
  2. Trong tuổi tám mươi

Từ ghép có 耋

Thành ngữ có 耋

  • 耄耋之年 — Tuổi già (trong độ tuổi 80, 90, hoặc hơn)

Câu hỏi thường gặp

耋 nghĩa là gì?

耋 (dié) nghĩa là cao tuổi, trong tuổi tám mươi.

耋 đọc thế nào?

耋 đọc là dié (pinyin).

Âm Hán Việt của 耋 là gì?

Âm Hán Việt của 耋 là "điệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.