TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耐克

Nàikè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NẠI KHẮC

耐克 nghĩa là Nike, Inc.

Nghĩa của 耐克

Nàikè

NẠI KHẮCTên riêngtên riêng
  1. Nike, Inc.

Câu hỏi thường gặp

耐克 nghĩa là gì?

耐克 (nàikè) nghĩa là Nike, Inc.

耐克 đọc thế nào?

耐克 đọc là Nàikè (pinyin).

Âm Hán Việt của 耐克 là gì?

Âm Hán Việt của 耐克 là "nại khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.